CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jianghan Science and Technology Park Branch | 105521002384 | 中国建设银行股份有限公司武汉江汉科技园支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Sanyanqiao Road Branch | 105521002569 | 中国建设银行股份有限公司武汉三眼桥路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Dijiao Branch | 105521002552 | 中国建设银行股份有限公司武汉堤角支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Wuhu Branch | 105521002807 | 中国建设银行股份有限公司武汉武湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jindu Hangong Branch | 105521001824 | 中国建设银行股份有限公司武汉金都汉宫支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Changfeng Road Branch | 105521002139 | 中国建设银行股份有限公司武汉长风路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hanxi Branch | 105521000625 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉西支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Dingziqiao Branch | 105521000924 | 中国建设银行股份有限公司武汉丁字桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jinxiu Changjiang Branch | 105521000957 | 中国建设银行股份有限公司武汉锦绣长江支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Jiangdi Middle Road Gaolong Branch | 105521001040 | 中国建设银行股份有限公司武汉江堤中路高龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.