CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Parkson Branch | 105521000439 | 中国建设银行股份有限公司武汉百盛支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Daxing Branch | 105521000502 | 中国建设银行股份有限公司武汉大兴支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Minzu Avenue Branch | 105521000756 | 中国建设银行股份有限公司武汉民族大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Huatai Branch | 105521001347 | 中国建设银行股份有限公司武汉华泰支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiangxia Branch | 105521001339 | 中国建设银行股份有限公司武汉江夏支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hongqi Branch | 105521001865 | 中国建设银行股份有限公司武汉红旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Linkonggang Branch | 105521002796 | 中国建设银行股份有限公司武汉临空港支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Yangyuan South Road Branch | 105521001785 | 中国建设银行股份有限公司武汉杨园南路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Guanshan Avenue Branch | 105521001881 | 中国建设银行股份有限公司武汉关山大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Dongting Branch | 105521001427 | 中国建设银行股份有限公司武汉东亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.