CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hannan Branch | 105521002745 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉南支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Financial Port Branch | 105521002788 | 中国建设银行股份有限公司武汉金融港支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Shuangfeng Branch | 105521001306 | 中国建设银行股份有限公司武汉双凤支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Railway Branch | 105521000684 | 中国建设银行股份有限公司武汉铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Dacheng Branch | 105521000730 | 中国建设银行股份有限公司武汉大成支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Yujiashan Branch | 105521000893 | 中国建设银行股份有限公司武汉喻家山支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Economic and Technological Development Zone Branch | 105521001058 | 中国建设银行股份有限公司武汉经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Renjia Road Branch | 105521001111 | 中国建设银行股份有限公司武汉任家路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Ganghua Branch | 105521001146 | 中国建设银行股份有限公司武汉钢花支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Chunyang Branch | 105521001322 | 中国建设银行股份有限公司武汉沌阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.