CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Wuhan Hanlong Branch | 105521001355 | 中国建设银行武汉市汉龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Asia Trade Branch | 105521001525 | 中国建设银行股份有限公司武汉亚贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jurenmen Branch | 105521002147 | 中国建设银行股份有限公司武汉居仁门支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Dongfeng Road Branch | 105521002376 | 中国建设银行股份有限公司武汉东风路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Luonan Branch | 105521002616 | 中国建设银行股份有限公司武汉珞南支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Baibuting Garden Branch | 105521002690 | 中国建设银行股份有限公司武汉百步亭花园支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Tazihu Branch | 105521000359 | 中国建设银行股份有限公司武汉塔子湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Huangjinkou Branch | 105521002920 | 中国建设银行股份有限公司武汉黄金口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Yuhuayuan Branch | 105521000045 | 中国建设银行股份有限公司武汉御华园支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Jiangda Road Branch | 105521000246 | 中国建设银行股份有限公司武汉江大路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.