CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Bronze Statue Branch | 105521000480 | 中国建设银行股份有限公司武汉铜人像支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tongji Branch | 105521000633 | 中国建设银行股份有限公司武汉同济支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hanyang Avenue Rose Garden Branch | 105521000973 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉阳大道玫瑰苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Yangluo Development Zone Branch | 105521001267 | 中国建设银行股份有限公司武汉阳逻开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiaxin Branch | 105521001656 | 中国建设银行股份有限公司武汉嘉鑫支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Beihua Branch | 105521002294 | 中国建设银行股份有限公司武汉北华支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Yangang Road Branch | 105521002448 | 中国建设银行股份有限公司武汉沿港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan City Garden Branch | 105521002665 | 中国建设银行股份有限公司武汉城市花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Shui'an Xingcheng Branch | 105521002632 | 中国建设银行股份有限公司武汉水岸星城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Baogu Branch | 105521001996 | 中国建设银行股份有限公司武汉宝谷支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.