CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Yunhu Branch | 105521002882 | 中国建设银行股份有限公司武汉韵湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Guanghua Branch | 105521000334 | 中国建设银行股份有限公司武汉光华支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Dongxihu Branch | 105521000641 | 中国建设银行股份有限公司武汉东西湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hanyang Branch | 105521000932 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Panlong Branch | 105521002456 | 中国建设银行股份有限公司武汉盘龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jinyinhu Branch | 105521002899 | 中国建设银行股份有限公司武汉金银湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Sino-French New Town Branch | 105521002938 | 中国建设银行股份有限公司武汉中法新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Gezhouba International Plaza Branch | 105521001736 | 中国建设银行股份有限公司武汉葛洲坝国际广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zhongbei Road Dongsha Branch | 105521000705 | 中国建设银行股份有限公司武汉中北路东沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Water Conservancy Branch | 105521000342 | 中国建设银行股份有限公司武汉水利支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.