CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Gongye 3rd Road Branch | 105521001937 | 中国建设银行股份有限公司武汉工业三路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Liji North Road Branch | 105521002171 | 中国建设银行股份有限公司武汉利济北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Cangbu Branch | 105521002368 | 中国建设银行股份有限公司武汉仓埠支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Chuhe Hanjie Branch | 105521002544 | 中国建设银行股份有限公司武汉楚河汉街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hong Kong Road Branch | 105521000088 | 中国建设银行股份有限公司武汉香港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Donghu International Branch | 105521001849 | 中国建设银行股份有限公司武汉东湖国际支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Nanhu New Town Branch | 105521002911 | 中国建设银行股份有限公司武汉南湖新城支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Taipei 1st Road Branch | 105521000254 | 中国建设银行股份有限公司武汉台北一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Caijiatian Branch | 105521000375 | 中国建设银行股份有限公司武汉蔡家田支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Sunshine Branch | 105521000519 | 中国建设银行股份有限公司武汉阳光支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.