CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Qiuqiu Street Branch | 105521000203 | 中国建设银行股份有限公司武汉球场街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Gongnongbing Road Branch | 105521000447 | 中国建设银行股份有限公司武汉工农兵路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Electric Power Village Branch | 105521000455 | 中国建设银行股份有限公司武汉电力村支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Chongren Branch | 105521000586 | 中国建设银行股份有限公司武汉崇仁支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Duolukou Branch | 105521000668 | 中国建设银行股份有限公司武汉舵落口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zhongshan Road Branch | 105521000801 | 中国建设银行股份有限公司武汉中山路支行 |
| China Construction Bank Wuhan Hanyang Branch Shili Branch | 105521000949 | 中国建设银行武汉市汉阳支行十里分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Luonan Branch | 105521001023 | 中国建设银行股份有限公司武汉罗南支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Liuhe Road Branch | 105521001613 | 中国建设银行股份有限公司武汉六合路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Wanshang Branch | 105521001744 | 中国建设银行股份有限公司武汉万商支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.