CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hongshan Branch | 105521000810 | 中国建设银行股份有限公司武汉洪山支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Longyang Branch | 105521001074 | 中国建设银行股份有限公司武汉龙阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Gangshi Branch | 105521001138 | 中国建设银行股份有限公司武汉钢市支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Branch | 105521001363 | 中国建设银行股份有限公司武汉省直支行 |
| China Construction Bank Wuhan Chulong Branch | 105521001443 | 中国建设银行武汉市楚龙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Houhu Branch | 105521001509 | 中国建设银行股份有限公司武汉后湖分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Youyi Avenue Branch | 105521001816 | 中国建设银行股份有限公司武汉友谊大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Houhu Avenue Tong'an Branch | 105521000326 | 中国建设银行股份有限公司武汉后湖大道同安支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Aoshan Century City Branch | 105521001218 | 中国建设银行股份有限公司武汉奥山世纪城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Houhu Avenue Hankou Garden Branch | 105521002421 | 中国建设银行股份有限公司武汉后湖大道汉口花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.