CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Donghu Branch | 105521001371 | 中国建设银行股份有限公司武汉东湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Xueyuan Branch | 105521002243 | 中国建设银行股份有限公司武汉学苑支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Xudong Road Kaixuan Branch | 105521002430 | 中国建设银行股份有限公司武汉徐东路凯旋分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Changfeng Avenue Branch | 105521002472 | 中国建设银行股份有限公司武汉长丰大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jinglanyuan Branch | 105521002577 | 中国建设银行股份有限公司武汉景兰苑支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Xiongchu Avenue Branch | 105521001752 | 中国建设银行股份有限公司武汉雄楚大道支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Jiangcheng Avenue Branch | 105521002657 | 中国建设银行股份有限公司武汉江城大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Mulan Branch | 105521002823 | 中国建设银行股份有限公司武汉木兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Lingxiu Branch | 105521000852 | 中国建设银行股份有限公司武汉领秀支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zhongnan 2nd Road Branch | 105521001832 | 中国建设银行股份有限公司武汉中南二路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.