CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiang'an Branch | 105521000158 | 中国建设银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Jianghan North Road Branch | 105521000262 | 中国建设银行股份有限公司武汉江汉北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hangkong Road Branch | 105521000414 | 中国建设银行股份有限公司武汉航空路支行 |
| China Construction Bank Wuhan Gangcheng Branch Steel Central Branch | 105521001200 | 中国建设银行武汉市钢城支行钢中分理处 |
| China Construction Bank Wuhan Gangcheng Branch Jianshe 2nd Road Branch | 105521001226 | 中国建设银行武汉市钢城支行建设二路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hengzhou Branch | 105521001275 | 中国建设银行股份有限公司武汉衡州支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Heping Avenue Wanda Plaza Branch | 105521001777 | 中国建设银行股份有限公司武汉和平大道万达广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Luoshizi Road Branch | 105521001904 | 中国建设银行股份有限公司武汉珞狮路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Friendship Branch | 105521001970 | 中国建设银行股份有限公司武汉友谊支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Phoenix Tower Branch | 105521002350 | 中国建设银行股份有限公司武汉凤凰台支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.