CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Wuhan Jiangbei Branch105521000543中国建设银行股份有限公司武汉江北支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Wuchang Branch105521000676中国建设银行股份有限公司武汉武昌支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Nanhu Avenue Branch105521000764中国建设银行股份有限公司武汉南湖大道支行
China Construction Bank Corporation Wuhan East Lake New Technology Development Zone Branch105521000828中国建设银行股份有限公司武汉东湖新技术开发区支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Heping Branch105521000869中国建设银行股份有限公司武汉和平支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Caidian Branch105521001314中国建设银行股份有限公司武汉蔡甸支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Huangpu Road Branch105521001621中国建设银行股份有限公司武汉黄浦路支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Development Branch105521001584中国建设银行股份有限公司武汉发展支行
China Construction Bank Corporation Wuhan World Trade Branch105521001451中国建设银行股份有限公司武汉世贸支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Electric Power Branch105521001398中国建设银行股份有限公司武汉电力支行
Hiển thị 211–220 trên 721

Cách dùng danh bạ

Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.