CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Youyi Branch | 105521000182 | 中国建设银行股份有限公司武汉友益支行 |
| China Construction Bank Wuhan Jiang'an Branch Jinghan Avenue Branch | 105521000300 | 中国建设银行武汉市江岸支行京汉大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Qiaokou Branch | 105521000527 | 中国建设银行股份有限公司武汉硚口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Wunan Branch | 105521000650 | 中国建设银行股份有限公司武汉吴南支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Guocikou Branch | 105521001066 | 中国建设银行股份有限公司武汉郭茨口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Huangpi Branch | 105521001283 | 中国建设银行股份有限公司武汉黄陂支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Liyuan Branch | 105521001402 | 中国建设银行股份有限公司武汉梨园支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Baibuting Branch | 105521001630 | 中国建设银行股份有限公司武汉百步亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Yejin Avenue Branch | 105521001945 | 中国建设银行股份有限公司武汉冶金大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Qingchuan Branch | 105521002091 | 中国建设银行股份有限公司武汉晴川支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.