CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jixian Branch | 105521002464 | 中国建设银行股份有限公司武汉集贤支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiyuqiao Branch | 105521002489 | 中国建设银行股份有限公司武汉积玉桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Book City Branch | 105521002510 | 中国建设银行股份有限公司武汉书城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Changjiang Branch | 105521000053 | 中国建设银行股份有限公司武汉长江支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Houhu 4th Road Branch | 105521000318 | 中国建设银行股份有限公司武汉后湖四路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Fozuling Branch | 105521002874 | 中国建设银行股份有限公司武汉佛祖岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Huaqiao Branch | 105521000295 | 中国建设银行股份有限公司武汉花桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Oriental Small Enterprise Branch | 105521000463 | 中国建设银行股份有限公司武汉东方小企业专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiefang Road Branch | 105521000713 | 中国建设银行股份有限公司武汉解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Nanhu Branch | 105521000877 | 中国建设银行股份有限公司武汉南湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.