CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Changteng Road Branch | 105521001689 | 中国建设银行股份有限公司武汉常腾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hankou Branch | 105521001380 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zisha Road Branch | 105521001857 | 中国建设银行股份有限公司武汉紫沙路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tongji Hospital Branch | 105521002202 | 中国建设银行股份有限公司武汉同济医院支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Wangjiawan Branch | 105521002251 | 中国建设银行股份有限公司武汉王家湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tianhe Airport Branch | 105521002497 | 中国建设银行股份有限公司武汉天河机场支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Echengdun Branch | 105521000107 | 中国建设银行股份有限公司武汉鄂城墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hongfu Branch | 105521002946 | 中国建设银行股份有限公司武汉洪福支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan General Branch | 105521002866 | 中国建设银行股份有限公司武汉通用支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Software Park Science and Technology Branch | 105521002831 | 中国建设银行股份有限公司武汉软件园科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.