CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Nanhu Mansion Branch | 105521002624 | 中国建设银行股份有限公司武汉南湖公馆支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Qianjin Branch | 105521000096 | 中国建设银行股份有限公司武汉前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Heping Avenue Greenland Branch | 105521000748 | 中国建设银行股份有限公司武汉和平大道绿地支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Qiaokou Road Branch | 105521002114 | 中国建设银行股份有限公司武汉硚口路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zhuodaoquan Branch | 105521001419 | 中国建设银行股份有限公司武汉卓刀泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan City Garden Branch | 105521002903 | 中国建设银行股份有限公司武汉城际花园支行 |
| China Construction Bank Wuhan Jiang'an Branch Kaohsiung Branch | 105521000199 | 中国建设银行武汉市江岸支行高雄分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Machangjiao Branch | 105521000406 | 中国建设银行股份有限公司武汉马场角支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Nanniwan Avenue Branch | 105521000471 | 中国建设银行股份有限公司武汉南泥湾大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiefang Avenue Branch | 105521000535 | 中国建设银行股份有限公司武汉解放大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.