CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Wuhan Qiaokou Branch Wusheng Branch | 105521000609 | 中国建设银行武汉市桥口支行武胜分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Shenlong Branch | 105521001099 | 中国建设银行股份有限公司武汉神龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Nanhu North Port Branch | 105521001195 | 中国建设银行股份有限公司武汉南湖北港支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Wudong Branch | 105521001162 | 中国建设银行股份有限公司武汉武东支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Qianchuan Branch | 105521001291 | 中国建设银行股份有限公司武汉前川支行 |
| International Business Department, Hubei Branch of China Construction Bank | 105521001486 | 中国建设银行湖北省分行国际业务部 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jinmao Branch | 105521001460 | 中国建设银行股份有限公司武汉金茂支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tianmendun Branch | 105521001648 | 中国建设银行股份有限公司武汉天门墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Xinhua Branch | 105521001494 | 中国建设银行股份有限公司武汉新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Nanhu Garden Branch | 105521001912 | 中国建设银行股份有限公司武汉南湖花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.