CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Gutian Branch | 105521000594 | 中国建设银行股份有限公司武汉古田支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Shuiguohu Branch | 105521000692 | 中国建设银行股份有限公司武汉水果湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Chuangye Branch | 105521001015 | 中国建设银行股份有限公司武汉创业支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Century Longcheng Branch | 105521001031 | 中国建设银行股份有限公司武汉世纪龙城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Gangxing Branch | 105521001120 | 中国建设银行股份有限公司武汉钢兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Minyi Branch | 105521001478 | 中国建设银行股份有限公司武汉民意支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tongxin Garden Branch | 105521001517 | 中国建设银行股份有限公司武汉同馨花园支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Baoyu Road Branch | 105521001672 | 中国建设银行股份有限公司武汉宝裕路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Yuanlin Branch | 105521002018 | 中国建设银行股份有限公司武汉园林分理处 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Wenhua Branch | 105521002681 | 中国建设银行股份有限公司武汉文华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.