CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Huangshi Branch Xisaishan Branch | 105522000225 | 中国建设银行黄石市分行西塞山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Branch | 105522000102 | 中国建设银行股份有限公司黄石市分行 |
| China Construction Bank Corporation Yangxin Branch | 105536700300 | 中国建设银行股份有限公司阳新支行 |
| China Construction Bank Corporation Daye Dongfeng Road Branch | 105522100218 | 中国建设银行股份有限公司大冶东风路支行 |
| China Construction Bank Huangshi Branch Xinjing Road Branch | 105522000241 | 中国建设银行黄石市分行新京路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daye Branch | 105522100200 | 中国建设银行股份有限公司大冶支行 |
| China Construction Bank Huangshi Branch Accounting Department | 105522000401 | 中国建设银行黄石市分行会计部 |
| China Construction Bank Corporation Daye Tongxing Branch | 105522100242 | 中国建设银行股份有限公司大冶铜兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Wuhan Road Branch | 105522000209 | 中国建设银行股份有限公司黄石武汉路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Global Branch | 105522000268 | 中国建设银行股份有限公司黄石环球支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.