CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Daye Xinye Branch | 105522100234 | 中国建设银行股份有限公司大冶新冶支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Tieshan Branch | 105522000284 | 中国建设银行股份有限公司黄石铁山支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Huahu Branch | 105522000305 | 中国建设银行股份有限公司黄石花湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Yiyang Road Branch | 105522000276 | 中国建设银行股份有限公司黄石颐阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Yegang Branch | 105522000135 | 中国建设银行股份有限公司黄石冶钢支行 |
| China Construction Bank Daye City Branch Tonglushan Branch | 105522100226 | 中国建设银行大冶市支行铜录山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Development Zone Branch | 105522000186 | 中国建设银行股份有限公司黄石开发区支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Huangshi Wangjia Branch | 105522000233 | 中国建设银行月股份有限公司黄石王家里支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Shengyanggang Branch | 105522000119 | 中国建设银行股份有限公司黄石胜阳港支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangxing New China Branch | 105536700326 | 中国建设银行股份有限公司阳新兴国支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.