CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huangshi Yaguang Branch | 105522000160 | 中国建设银行股份有限公司黄石亚光支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Shangyao Branch | 105522000178 | 中国建设银行股份有限公司黄石上窑支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Tieshan Xintie Branch | 105522033335 | 中国建设银行股份有限公司黄石铁山新铁支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Yejian Village Branch | 105522000217 | 中国建设银行股份有限公司黄石冶建村支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Shenjiaying Branch | 105522000194 | 中国建设银行股份有限公司黄石沈家营支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Jiaotong Road Branch | 105522000250 | 中国建设银行股份有限公司黄石交通路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangxin Wumafang Branch | 105536700318 | 中国建设银行股份有限公司阳新五马坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanxia Branch | 105526000011 | 中国建设银行股份有限公司三峡分行 |
| China Construction Bank Corporation Yidu Mingdu Branch | 105526163548 | 中国建设银行股份有限公司宜都名都分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Shenzhen Road Branch | 105526016021 | 中国建设银行股份有限公司宜昌深圳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.