CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dangyang Baling Branch | 105526264527 | 中国建设银行股份有限公司当阳坝陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanxia Branch Business Department | 105526051084 | 中国建设银行股份有限公司三峡分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Meiziya Branch | 105526023416 | 中国建设银行股份有限公司宜昌梅子垭支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Yemingzhu Road Branch | 105526078526 | 中国建设银行股份有限公司宜昌夜明珠路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiefang Road Branch | 105526022083 | 中国建设银行股份有限公司解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Xiling Branch | 105526060085 | 中国建设银行股份有限公司宜昌西陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Qingjiang Building Branch | 105526078462 | 中国建设银行股份有限公司宜昌清江大厦分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Yunji Branch | 105526086085 | 中国建设银行股份有限公司宜昌云集支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Luluo Road Branch | 105526003077 | 中国建设银行股份有限公司宜昌绿萝路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changyang Longzhou Branch | 105526870510 | 中国建设银行股份有限公司长阳龙舟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.