CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yichang Xiling 2nd Road Branch | 105526004088 | 中国建设银行股份有限公司宜昌西陵二路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Xiba Branch | 105526078366 | 中国建设银行股份有限公司宜昌西坝支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Gaoxia Branch | 105526078382 | 中国建设银行股份有限公司宜昌高峡支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Three Gorges University Branch | 105526078559 | 中国建设银行股份有限公司宜昌三峡大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Shangshangcheng Branch | 105526080947 | 中国建设银行股份有限公司宜昌上上城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Xichu Branch | 105526007086 | 中国建设银行股份有限公司宜昌西楚支行 |
| China Construction Bank Corporation Changyang Branch | 105526870083 | 中国建设银行股份有限公司长阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhijiang Branch | 105526466084 | 中国建设银行股份有限公司枝江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dangyang Xiongjiashan Branch | 105526264375 | 中国建设银行股份有限公司当阳熊家山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Xinghuo Road Branch | 105526060366 | 中国建设银行股份有限公司宜昌星火路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.