CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yichang Xiaoting Branch | 105526072086 | 中国建设银行股份有限公司宜昌猇亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Gezhouba Branch | 105526078374 | 中国建设银行股份有限公司宜昌葛洲坝支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Gangyao Road Branch | 105526003028 | 中国建设银行股份有限公司宜昌港窑路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Jianshe Road Branch | 105526004053 | 中国建设银行股份有限公司宜昌建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yidu Zhicheng Branch | 105526163386 | 中国建设银行股份有限公司宜都枝城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Town Jingshan Branch | 105526078085 | 中国建设银行股份有限公司宜昌镇镜山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Jinxiu Branch | 105526078622 | 中国建设银行股份有限公司宜昌锦绣支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Changjiang Branch | 105526001160 | 中国建设银行股份有限公司宜昌长江支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Wulin Road Branch | 105526050080 | 中国建设银行股份有限公司宜昌伍临路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dangyang People's Hospital Branch | 105526264560 | 中国建设银行股份有限公司当阳人民医院支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.