CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yidu Chengdong Branch | 105526183411 | 中国建设银行股份有限公司宜都城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Zhongnan Road Branch | 105526060420 | 中国建设银行股份有限公司宜昌中南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Xiaoxi Tower Branch | 105526065370 | 中国建设银行股份有限公司宜昌晓溪塔分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yuan'an Branch | 105526567089 | 中国建设银行股份有限公司远安支行 |
| China Construction Bank Corporation Dangyang Yuyang Branch | 105526264367 | 中国建设银行股份有限公司当阳玉阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhijiang Shengli Branch | 105526431820 | 中国建设银行股份有限公司枝江胜利分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Wujia Branch | 105526061367 | 中国建设银行股份有限公司宜昌伍家支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Wuyi Square Branch | 105526061088 | 中国建设银行股份有限公司宜昌五一广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Wangjiahe Branch | 105526062015 | 中国建设银行股份有限公司宜昌王家河支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Huayan Branch | 105526069017 | 中国建设银行股份有限公司宜昌花艳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.