CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dangyang Changban Road Branch | 105526217600 | 中国建设银行股份有限公司当阳长坂路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Daba Branch | 105526075087 | 中国建设银行股份有限公司宜昌大坝支行 |
| China Construction Bank Corporation Dangyang Branch | 105526264088 | 中国建设银行股份有限公司当阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingshan Branch | 105526668085 | 中国建设银行股份有限公司兴山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Fengjiawan Branch | 105526065722 | 中国建设银行股份有限公司宜昌冯家湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Suixian Branch | 105528600206 | 中国建设银行股份有限公司随县支行 |
| Accounting Counter, Suizhou Branch, China Construction Bank Corporation | 105528600191 | 中国建设银行股份有限公司随州分行会计柜 |
| China Construction Bank Corporation Guangshui Station Road Branch | 105535400228 | 中国建设银行股份有限公司广水车站路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Suizhou Jinlong Branch | 105528600118 | 中国建设银行股份有限公司随州金龙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Jinqiao Branch | 105528600079 | 中国建设银行股份有限公司随州金桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.