CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suizhou Beijiao Branch | 105528600054 | 中国建设银行股份有限公司随州北郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Chengzhong Branch | 105528600038 | 中国建设银行股份有限公司随州城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Xinju Branch | 105528600046 | 中国建设银行股份有限公司随州新居支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Development Zone Branch | 105528600134 | 中国建设银行股份有限公司随州开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou High-tech Branch | 105528600214 | 中国建设银行股份有限公司随州高新支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Panggong Branch | 105528000058 | 中国建设银行股份有限公司襄阳庞公支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Jingzhou Street Branch | 105528000363 | 中国建设银行股份有限公司襄阳荆州街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Daqing East Road Branch | 105528000066 | 中国建设银行股份有限公司襄阳大庆东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Xiangzhou Branch | 105528000138 | 中国建设银行股份有限公司襄阳襄州支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Xiangcheng Branch | 105528000120 | 中国建设银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.