CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zaoyang Industrial Zone Branch | 105528800618 | 中国建设银行股份有限公司枣阳工业区支行 |
| China Construction Bank Corporation Zaoyang Xinhua Road Branch | 105528800626 | 中国建设银行股份有限公司枣阳新华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang High-tech Industrial Development Zone Branch | 105528000040 | 中国建设银行股份有限公司襄阳高新技术产业开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Automobile Industry Economic and Technological Development Zone Branch | 105528000103 | 中国建设银行股份有限公司襄阳汽车产业经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Qilihe Branch | 105528000162 | 中国建设银行股份有限公司襄阳七里河支行 |
| China Construction Bank Corporation Zaoyang Nangang Branch | 105528800634 | 中国建设银行股份有限公司枣阳南岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Fukang Branch | 105528000371 | 中国建设银行股份有限公司襄阳富康支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang County Fulu Branch | 105528000494 | 中国建设银行股份有限公司襄阳县府路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Changhong Road Branch | 105528000314 | 中国建设银行股份有限公司襄阳长虹路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Shiying Branch | 105528000402 | 中国建设银行股份有限公司襄阳施营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.