CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Square Branch | 105528000322 | 中国建设银行股份有限公司襄阳广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Cheqiao Branch | 105528000187 | 中国建设银行股份有限公司襄阳车桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Science and Technology Branch | 105528000195 | 中国建设银行股份有限公司襄阳科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Xingfu Community Branch | 105528000259 | 中国建设银行股份有限公司襄阳幸福小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Dongfeng Branch | 105528000777 | 中国建设银行股份有限公司襄阳东风支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Xiangdong Branch | 105528000031 | 中国建设银行股份有限公司襄阳襄东支行 |
| China Construction Bank Corporation Yicheng Zhonghua Road Branch | 105528206802 | 中国建设银行股份有限公司宜城中华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang World City Branch | 105528000517 | 中国建设银行股份有限公司襄阳世界城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Jiangnan Branch | 105528000218 | 中国建设银行股份有限公司襄阳江南支行 |
| China Construction Bank Corporation Laohekou Zhongshan Road Branch | 105528700705 | 中国建设银行股份有限公司老河口中山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.