CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Railway Branch | 105528000074 | 中国建设银行股份有限公司襄阳铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Fancheng Branch | 105528000111 | 中国建设银行股份有限公司襄阳樊城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Fanxi Branch | 105528000154 | 中国建设银行股份有限公司襄阳樊西支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Chunhua Branch | 105528000435 | 中国建设银行股份有限公司襄阳春华支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Changhong North Road Branch | 105528000451 | 中国建设银行股份有限公司襄阳长虹北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zaoyang Branch Business Department | 105528800587 | 中国建设银行股份有限公司枣阳支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Branch Business Department | 105528000023 | 中国建设银行股份有限公司襄阳分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Renmin Road Branch | 105528000179 | 中国建设银行股份有限公司襄阳人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Hanjiang Branch | 105528000541 | 中国建设银行股份有限公司襄阳汉江支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Chaoyang Branch | 105528000769 | 中国建设银行股份有限公司襄阳朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.