CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Laohekou Branch Business Department | 105528700692 | 中国建设银行股份有限公司老河口支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Dongmen Branch | 105528000460 | 中国建设银行股份有限公司襄阳东门支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Jianhua Road Branch | 105528000550 | 中国建设银行股份有限公司襄阳建华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanzhang Branch Business Department | 105528300681 | 中国建设银行股份有限公司南漳支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Zaoyang Dongcheng Branch | 105528800600 | 中国建设银行股份有限公司枣阳东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Tanxi Branch | 105528000082 | 中国建设银行股份有限公司襄阳檀溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Zizhen Branch | 105528000576 | 中国建设银行股份有限公司襄阳紫贞支行 |
| China Construction Bank Corporation Gucheng Branch Business Department | 105528400647 | 中国建设银行股份有限公司谷城支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Laohekou Jiangshan Branch | 105528700748 | 中国建设银行股份有限公司老河口江山支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Diesel Locomotive Factory Branch | 105528000200 | 中国建设银行股份有限公司襄阳内燃机车厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.