CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Railway Station Branch | 105528000099 | 中国建设银行股份有限公司襄阳火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Zhongshan Road Branch | 105528000291 | 中国建设银行股份有限公司襄阳中山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yicheng Branch Business Department | 105528200662 | 中国建设银行股份有限公司宜城支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Gucheng Chengbei Branch | 105528410509 | 中国建设银行股份有限公司谷城城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Guodian Branch | 105532000171 | 中国建设银行股份有限公司荆门国电支行 |
| China Construction Bank Jingmen City Branch | 105532000227 | 中国建设银行荆门市城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Jinxia Branch | 105532000139 | 中国建设银行股份有限公司荆门金虾支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Tonghui Branch | 105532000251 | 中国建设银行股份有限公司荆门通汇支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongxiang Matou Street Branch | 105538100409 | 中国建设银行股份有限公司钟祥码头街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shayang New Town Branch | 105538300329 | 中国建设银行股份有限公司沙洋新城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.