CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Jingmen Branch105532000018中国建设银行荆门市分行
China Construction Bank Corporation Jingmen Nancheng Branch105532000456中国建设银行股份有限公司荆门南城支行
China Construction Bank Corporation Jingmen Gezhouba Cement Plant Branch105532000114中国建设银行股份有限公司荆门葛洲坝水泥厂支行
China Construction Bank Corporation Jingmen Yuelianghu Branch105532000202中国建设银行股份有限公司荆门月亮湖支行
China Construction Bank Corporation Jingxiang Phosphate Huji Branch105538100425中国建设银行股份有限公司荆襄磷化胡集分理处
China Construction Bank Corporation Jingmen Branch Business Department105532000026中国建设银行股份有限公司荆门分行营业部
China Construction Bank Corporation Jingmen Railway Branch105532000122中国建设银行股份有限公司荆门铁路分理处
China Construction Bank Corporation Jingmen Jinlongquan Branch105532000106中国建设银行股份有限公司荆门金龙泉支行
China Construction Bank Jingxiang Phosphorus Chemical Branch105538100417中国建设银行荆襄磷化工专业支行
China Construction Bank Corporation Zhongxiang Zhongbai Branch105538110084中国建设银行股份有限公司钟祥中百支行
Hiển thị 491–500 trên 721

Cách dùng danh bạ

Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.