CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Jingshan Jingyuan Branch105538200359中国建设银行股份有限公司京山京源分理处
China Construction Bank Corporation Jingmen Jinning Branch105532000059中国建设银行股份有限公司荆门金宁分理处
China Construction Bank Corporation Zhongxiang Development Zone Branch105538100505中国建设银行股份有限公司钟祥开发区支行
China Construction Bank Zhongxiang Branch105538100378中国建设银行钟祥市支行
China Construction Bank Shayang County Branch105538300304中国建设银行沙洋县支行
China Construction Bank Corporation Jingshan Xinshi Branch105538200342中国建设银行股份有限公司京山新市分理处
China Construction Bank Corporation Jingmen Duodao Branch105532000243中国建设银行股份公司荆门掇刀支行
China Construction Bank Corporation Shayang Development Zone Branch105538300361中国建设银行股份有限公司沙洋开发区支行
China Construction Bank Corporation Jingmen Zhanghe New District Branch105532000034中国建设银行股份有限公司荆门漳河新区支行
China Construction Bank Corporation Jingmen Xiangshan Branch105532000075中国建设银行股份有限公司荆门象山支行
Hiển thị 501–510 trên 721

Cách dùng danh bạ

Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.