CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yunmeng North Ring Road Branch | 105535610023 | 中国建设银行股份有限公司云梦北环路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Huaiyin Branch | 105535010127 | 中国建设银行股份有限公司孝感槐荫支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaochang Garden Branch | 105535111617 | 中国建设银行股份有限公司孝昌花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Hanchuan Beiqiao Road Branch | 105535711142 | 中国建设银行股份有限公司汉川北桥路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Changzheng Road Branch | 105535010305 | 中国建设银行股份有限公司孝感长征路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Xiaonan Branch | 105535010209 | 中国建设银行股份有限公司孝感孝南支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Qiankun Avenue Branch | 105535010604 | 中国建设银行股份有限公司孝感乾坤大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Anlu Development Zone Branch | 105535300057 | 中国建设银行股份有限公司安陆开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Dawu Branch | 105535511506 | 中国建设银行股份有限公司大悟支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan People's Square Branch | 105535010803 | 中国建设银行股份有限公司孝感人民广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.