CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dawu Huanhe West Road Branch | 105535511514 | 中国建设银行股份有限公司大悟环河西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingcheng Guangchang Avenue Branch | 105535211232 | 中国建设银行股份有限公司应城广场大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Anlu Fuli Community Branch | 105535311330 | 中国建设银行股份有限公司安陆富丽小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yunmeng Branch | 105535611405 | 中国建设银行股份有限公司云梦支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Branch | 105535010102 | 中国建设银行股份有限公司孝感直属支行 |
| China Construction Bank Corporation Hanchuan Makou Branch | 105535711126 | 中国建设银行股份有限公司汉川马口分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Sanlipeng Branch | 105535010119 | 中国建设银行股份有限公司孝感三里棚支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingcheng Hanyi Avenue Branch | 105535211216 | 中国建设银行股份有限公司应城汉宜大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Yunmeng Jianshe Road Branch | 105535611413 | 中国建设银行股份有限公司云梦建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hanchuan Chengguan Branch | 105535711134 | 中国建设银行股份有限公司汉川城关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.