CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Dongmen Branch | 105535010313 | 中国建设银行股份有限公司孝感东门支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Chengnan Branch | 105535010410 | 中国建设银行股份有限公司孝感城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Anlu Ruxue Road Branch | 105535311321 | 中国建设银行股份有限公司安陆儒学路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Wencheng Branch | 105535010900 | 中国建设银行股份有限公司孝感文城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingcheng Branch | 105535211208 | 中国建设银行股份有限公司应城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hanchuan Branch | 105535711100 | 中国建设银行股份有限公司汉川支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingcheng Jianshe Street Branch | 105535211224 | 中国建设银行股份有限公司应城建设街支行 |
| China Construction Bank Corporation Anlu Taibai Branch | 105535311313 | 中国建设银行股份有限公司安陆太白支行 |
| China Construction Bank Corporation Dawu Xiyue Avenue Branch | 105535511522 | 中国建设银行股份有限公司大悟西岳大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Hanchuan Happy Street Branch | 105535711159 | 中国建设银行股份有限公司汉川欢乐街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.