CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Fandong Branch | 105528000146 | 中国建设银行股份有限公司襄阳樊东支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Free Trade Zone Branch | 105528000443 | 中国建设银行股份有限公司襄阳自贸区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baokang Branch | 105528500754 | 中国建设银行股份有限公司保康支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang West Street Branch | 105528000306 | 中国建设银行股份有限公司襄阳西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Zhenwu Branch | 105528000339 | 中国建设银行股份有限公司襄阳真武支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Zhongyuan Road Branch | 105528000355 | 中国建设银行股份有限公司襄阳中原路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gucheng Chengguan Branch | 105528400655 | 中国建设银行股份有限公司谷城城关支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Branch | 105528000015 | 中国建设银行股份有限公司襄阳分行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Chunyuan Road Branch | 105528000478 | 中国建设银行股份有限公司襄阳春园路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yicheng Chengguan Branch | 105528200679 | 中国建设银行股份有限公司宜城城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.