CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suizhou Zengdu Branch | 105528600020 | 中国建设银行股份有限公司随州曾都支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Qixing Garden Branch | 105528600159 | 中国建设银行股份有限公司随州齐星花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangshui Yingbin Avenue Branch | 105535400244 | 中国建设银行股份有限公司广水迎宾大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangshui Yingshan Branch | 105535400210 | 中国建设银行股份有限公司广水应山支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangshui Branch | 105535400201 | 中国建设银行股份有限公司广水支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Branch | 105528600011 | 中国建设银行股份有限公司随州分行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Lieshan Avenue Branch | 105528600100 | 中国建设银行股份有限公司随州烈山大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Jiefang Road Branch | 105528600142 | 中国建设银行股份有限公司随州解放路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Suizhou Bajiaolou Branch | 105528600167 | 中国建设银行股份有限公司随州八角楼分理处 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Times Square Branch | 105528600062 | 中国建设银行股份有限公司随州时代广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.