CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zigui Branch | 105526769089 | 中国建设银行股份有限公司秭归支行 |
| China Construction Bank Corporation Changyang Longjin Branch | 105526884412 | 中国建设银行股份有限公司长阳龙津支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Jianghai Road Branch | 105526061375 | 中国建设银行股份有限公司宜昌江海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Pioneer Branch | 105526068014 | 中国建设银行股份有限公司宜昌先锋支行 |
| China Construction Bank Corporation Yidu Branch | 105526163087 | 中国建设银行股份有限公司宜都支行 |
| China Construction Bank Corporation Yidu Lucheng Branch | 105526163521 | 中国建设银行股份有限公司宜都陆城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhijiang Majiadian Branch | 105526466365 | 中国建设银行股份有限公司枝江马家店分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yuan'an Mingfeng Branch | 105526581413 | 中国建设银行股份有限公司远安鸣凤支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang High-tech Branch | 105526003204 | 中国建设银行股份有限公司宜昌高新科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhijiang Tuanjie Road Branch | 105526482438 | 中国建设银行股份有限公司枝江团结路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.