CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zigui Jincheng Branch | 105526785416 | 中国建设银行股份有限公司秭归金城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wufeng Branch | 105526900019 | 中国建设银行股份有限公司五峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Ziguangyuan Branch | 105526061383 | 中国建设银行股份有限公司宜昌紫光苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Yiling Branch | 105526065089 | 中国建设银行股份有限公司宜昌夷陵支行 |
| China Construction Bank Zigui County Branch Gaoxia Branch | 105526769520 | 中国建设银行秭归县支行高峡分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Huanbei Branch | 105526060438 | 中国建设银行股份有限公司宜昌环北支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Pingyun Savings Branch | 105526065595 | 中国建设银行股份有限公司宜昌平云储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Xiaoxita Branch | 105526086093 | 中国建设银行股份有限公司宜昌小溪塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Free Trade Zone Branch | 105526065013 | 中国建设银行股份有限公司宜昌自贸区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Zili Road Branch | 105526063018 | 中国建设银行股份有限公司宜昌自立路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.