CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Zigui Jincheng Branch105526785416中国建设银行股份有限公司秭归金城支行
China Construction Bank Corporation Wufeng Branch105526900019中国建设银行股份有限公司五峰支行
China Construction Bank Corporation Yichang Ziguangyuan Branch105526061383中国建设银行股份有限公司宜昌紫光苑支行
China Construction Bank Corporation Yichang Yiling Branch105526065089中国建设银行股份有限公司宜昌夷陵支行
China Construction Bank Zigui County Branch Gaoxia Branch105526769520中国建设银行秭归县支行高峡分理处
China Construction Bank Corporation Yichang Huanbei Branch105526060438中国建设银行股份有限公司宜昌环北支行
China Construction Bank Corporation Yichang Pingyun Savings Branch105526065595中国建设银行股份有限公司宜昌平云储蓄所
China Construction Bank Corporation Yichang Xiaoxita Branch105526086093中国建设银行股份有限公司宜昌小溪塔支行
China Construction Bank Corporation Yichang Free Trade Zone Branch105526065013中国建设银行股份有限公司宜昌自贸区支行
China Construction Bank Corporation Yichang Zili Road Branch105526063018中国建设银行股份有限公司宜昌自立路支行
Hiển thị 361–370 trên 721

Cách dùng danh bạ

Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.