CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tongcheng Junshui Branch | 105536463377 | 中国建设银行股份有限公司通城隽水支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Development Zone Branch | 105536019139 | 中国建设银行股份有限公司咸宁开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Guiquan Branch | 105536086504 | 中国建设银行股份有限公司咸宁桂泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongyang Branch | 105536564084 | 中国建设银行股份有限公司崇阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Tongcheng Branch | 105536463086 | 中国建设银行股份有限公司咸宁通城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chibi Branch Construction Branch | 105536261368 | 中国建设银行股份有限公司赤壁支行建设分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Chalukou Branch | 105536086369 | 中国建设银行股份有限公司咸宁岔路口支行 |
| China Construction Bank Corporation Chibi Branch Tian'an Branch | 105536261421 | 中国建设银行股份有限公司赤壁支行天安分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Jiayu Branch | 105536362080 | 中国建设银行股份有限公司咸宁嘉鱼支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongshan Branch Xinnan Branch | 105536665361 | 中国建设银行股份有限公司通山支行新南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.