CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianmen Renmin Road Branch | 105537400038 | 中国建设银行股份有限公司天门人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianmen Tianlong Branch | 105537400079 | 中国建设银行股份有限公司天门天龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao South District Branch | 105537100430 | 中国建设银行股份有限公司仙桃南区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianmen Jingling Branch | 105537400046 | 中国建设银行股份有限公司天门竟陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Wuqi Branch | 105537500586 | 中国建设银行股份有限公司潜江五七支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Branch | 105537500519 | 中国建设银行股份有限公司潜江分行 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao Branch | 105537100392 | 中国建设银行股份有限公司仙桃分行 |
| China Construction Bank Corporation Tongcheng Yinshan Branch | 105536410550 | 中国建设银行股份有限公司通城银山支行 |
| China Construction Bank Corporation Chibi Longxiang Branch | 105536261091 | 中国建设银行股份有限公司赤壁龙翔支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Chang'an Branch | 105536052413 | 中国建设银行股份有限公司咸宁长安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.