CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Wenhuafang Branch | 105537000349 | 中国建设银行股份有限公司荆州文化坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Shishou Bijia Branch | 105537200479 | 中国建设银行股份有限公司石首笔架分理处 |
| China Construction Bank Corporation Honghu Maojiang Branch | 105537300504 | 中国建设银行股份有限公司洪湖茅江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Yuhe Branch | 105537000316 | 中国建设银行股份有限公司荆州御河分理处 |
| China Construction Bank Corporation Gong'an Branch | 105537800710 | 中国建设银行股份有限公司公安支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Phoenix Branch | 105537000277 | 中国建设银行股份有限公司荆州凤凰支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Xinqiao Branch | 105537000285 | 中国建设银行股份有限公司荆州新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Chengbei Branch | 105537000228 | 中国建设银行股份有限公司荆州城北分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Development Branch | 105537500617 | 中国建设银行股份有限公司潜江开发支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Jiangjin Branch | 105537000252 | 中国建设银行股份有限公司荆州江津支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.