CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Bridge Branch | 105537000236 | 中国建设银行股份有限公司荆州大桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Branch Jiefang Road Branch | 105537500543 | 中国建设银行股份有限公司潜江市支行解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Beihu Branch | 105537000033 | 中国建设银行股份有限公司荆州北湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Daqing Road Branch | 105537000293 | 中国建设银行股份有限公司荆州大庆路支行 |
| Songzi Branch of China Construction Bank Jingzhou Branch | 105537700014 | 中国建设银行荆州市分行松滋支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangling Branch | 105537001261 | 中国建设银行股份有限公司江陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianli Branch | 105537900768 | 中国建设银行股份有限公司监利支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Jiuyanglou Branch | 105537000121 | 中国建设银行股份有限公司荆州九阳楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Songzi Chengguan Branch | 105537700688 | 中国建设银行股份有限公司松滋城关分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jianli Jiaotong Road Branch | 105537900784 | 中国建设银行股份有限公司监利交通路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.