CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Qianjiang Qianyang West Road Garden Branch | 105537500633 | 中国建设银行股份有限公司潜江潜阳西路园林分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Guanghua Road Huamei Branch | 105537500594 | 中国建设银行股份有限公司潜江广华路华美分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianmen Chengnan Branch | 105537400054 | 中国建设银行股份有限公司天门城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao Hanjiang Road Branch | 105537100448 | 中国建设银行股份有限公司仙桃汉江路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Zhanghua Branch | 105537500957 | 中国建设银行股份有限公司潜江章华支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao Chengdong Branch | 105537100413 | 中国建设银行股份有限公司仙桃城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao Yongxing Branch | 105537100421 | 中国建设银行股份有限公司仙桃永兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianmen Branch | 105537400011 | 中国建设银行股份有限公司天门分行 |
| China Construction Bank Corporation Songzi Citizen Square Branch | 105537700055 | 中国建设银行股份有限公司松滋市民广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Drilling Branch | 105537500625 | 中国建设银行股份有限公司潜江钻井支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.