CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tongyang Yangcheng Branch | 105536650900 | 中国建设银行股份有限公司通山羊城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Branch | 105536052083 | 中国建设银行股份有限公司咸宁分行 |
| China Construction Bank Corporation Xian'an Branch | 105536066084 | 中国建设银行股份有限公司咸安支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Shuanghe Branch | 105536086094 | 中国建设银行股份有限公司咸宁双鹤支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Branch | 105536066662 | 中国建设银行股份有限公司咸宁市分行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Branch Qianshan Branch | 105536086086 | 中国建设银行股份有限公司咸宁市分行潜山支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianning Yongan Branch | 105536060413 | 中国建设银行股份有限公司咸宁永安支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiayu Development Zone Branch | 105536362186 | 中国建设银行股份有限公司嘉鱼开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Chibi Branch | 105536261083 | 中国建设银行股份有限公司赤壁支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongyang Fortune Plaza Branch | 105536500465 | 中国建设银行股份有限公司崇阳财富广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.