CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Jianghan Branch | 105537000130 | 中国建设银行股份有限公司荆州江汉支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Sanwan Branch | 105537000156 | 中国建设银行股份有限公司荆州三湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Beijing Road Branch | 105537000244 | 中国建设银行股份有限公司荆州北京路支行 |
| China Construction Bank Jingzhou Branch Oilfield Branch Jianghan Branch | 105537500029 | 中国建设银行荆州市分行油田支行江汉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Songzi Branch | 105537700670 | 中国建设银行股份有限公司松滋支行 |
| China Construction Bank Corporation Songzi Jinli Branch | 105537700707 | 中国建设银行股份有限公司松滋金利分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Branch | 105537001237 | 中国建设银行股份有限公司荆州直属支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Huafu Branch | 105537048725 | 中国建设银行股份有限公司荆州华府支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao Dezhengyuan Branch | 105537100456 | 中国建设银行股份有限公司仙桃德政园支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Chengbei Branch | 105537500535 | 中国建设银行股份有限公司潜江城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.