CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Public Security Construction Branch | 105537800744 | 中国建设银行股份有限公司公安建设分理处 |
| China Construction Bank Jingzhou Branch Jianli Branch | 105537900016 | 中国建设银行荆州市分行监利支行 |
| China Construction Bank Corporation, Jianli Rongcheng Branch | 105537900776 | 中国建设银行股份有限公司监利容城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Innovation Branch | 105537000365 | 中国建设银行股份有限公司荆州创新分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Oriental Branch | 105537000332 | 中国建设银行股份有限公司荆州东方分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Yangtze University Branch | 105537000172 | 中国建设银行股份有限公司荆州长江大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Longshan Temple Branch | 105537000148 | 中国建设银行股份有限公司荆州龙山寺支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianmen Luyu Branch | 105537400020 | 中国建设银行股份有限公司天门陆羽支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianghan Oilfield Branch | 105537500560 | 中国建设银行股份有限公司江汉油田支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Branch Business Department | 105537000017 | 中国建设银行股份有限公司荆州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.