CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Jingzhou Branch Public Security Branch Business Department105537800015中国建设银行荆州市分行公安支行营业部
China Construction Bank Corporation Jingzhou Yuqiao Branch105537000025中国建设银行股份有限公司荆州玉桥支行
China Construction Bank Corporation Jingzhou Social Security Branch105537000791中国建设银行股份有限公司荆州社保支行
China Construction Bank Corporation Xiantao Transportation Branch105537100405中国建设银行股份有限公司仙桃交通分理处
China Construction Bank Corporation Jingzhou Branch105537000197中国建设银行股份有限公司荆州分行
China Construction Bank Corporation Gong'an Yingbin Branch105537800769中国建设银行股份有限公司公安迎宾支行
China Construction Bank Corporation Public Security Small and Medium Enterprise Loan Branch105537800728中国建设银行股份有限公司公安中小企业贷款专业支行
China Construction Bank Corporation Qianjiang Dongfeng Road Branch105537500551中国建设银行股份有限公司潜江东风路支行
China Construction Bank Corporation Honghu Branch105537300481中国建设银行股份有限公司洪湖支行
China Construction Bank Corporation Jingzhou Shashi Branch105537000041中国建设银行股份有限公司荆州沙市支行
Hiển thị 631–640 trên 721

Cách dùng danh bạ

Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.